Máy bơm chìm đa tầng cánh Pedrollo đặt chìm trong giếng đào, bể chứa hoặc bể ngầm, có nhiều tầng cánh nên đẩy được cao, chạy êm, không cần mồi nước. Dòng này hợp cấp nước sinh hoạt, tưới và tăng áp từ bể ngầm.
- Top Multi, Top Multi-Evo: 0,37 đến 0,75 kW, cột áp tới 50 m, có phao hoặc không phao, cáp 10 m có phích cắm
- UP: thân inox, 0,37 đến 1,5 kW, cột áp tới 94 m, bản GE có phao
- NK: cánh Noryl, 0,37 đến 1,5 kW, cột áp tới 94 m, bản GE có phao
- Điện: đa số dùng điện 1 pha 220V, UP và NK có bản 3 pha
Bảng giá bơm chìm đa tầng cánh Pedrollo Top Multi, UP, NK
Bơm chìm đa tầng cánh TOP MULTI
Phao rời đi kèm, cáp 10 m có phích cắm. Dùng cho nước sạch.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo TOP MULTI 1 |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,50 HP |
10 - 75 |
25 - 6 |
1¼" |
7.770.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 2 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
38,5 - 6 |
1¼" |
10.470.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 3 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 120 |
30 - 4,5 |
1¼" |
10.860.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 4 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
50 - 8 |
1¼" |
12.640.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 5 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 120 |
40 - 6 |
1¼" |
13.030.000 |
Bơm chìm đa tầng cánh TOP MULTI-EVO (có phao)
Cánh nhựa Noryl, cáp 10 m có phích cắm.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo TOP MULTI 1-EVO |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,50 HP |
10 - 75 |
25 - 6 |
1¼" |
9.350.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 2-EVO |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
38,5 - 6 |
1¼" |
12.050.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 3-EVO |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 120 |
30 - 4,5 |
1¼" |
12.440.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 4-EVO |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
50 - 8 |
1¼" |
14.220.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 5-EVO |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 120 |
40 - 6 |
1¼" |
14.610.000 |
Bơm chìm đa tầng cánh TOP MULTI-EVO (không phao)
Cánh nhựa Noryl, cáp 10 m có phích cắm.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo TOP MULTI 1-EVO |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,50 HP |
10 - 75 |
25 - 6 |
1¼" |
9.350.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 2-EVO |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
38,5 - 6 |
1¼" |
12.050.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 3-EVO |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 120 |
30 - 4,5 |
1¼" |
12.440.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 4-EVO |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
50 - 8 |
1¼" |
14.220.000 |
| Pedrollo TOP MULTI 5-EVO |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 120 |
40 - 6 |
1¼" |
14.610.000 |
Bơm chìm đa tầng cánh UP-GE (có phao)
Cáp 10 m loại dùng cho nước sinh hoạt.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo UPm 2/2-GE |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,5 HP |
10 - 80 |
32 - 16,4 |
1¼" |
15.600.000 |
| Pedrollo UPm 2/3-GE |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
15.990.000 |
| Pedrollo UPm 2/4-GE |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
16.780.000 |
| Pedrollo UPm 2/5-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
17.770.000 |
| Pedrollo UPm 2/6-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
18.760.000 |
| Pedrollo UPm 4/3-GE |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
15.990.000 |
| Pedrollo UPm 4/4-GE |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
16.780.000 |
| Pedrollo UPm 4/5-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
17.770.000 |
| Pedrollo UPm 4/6-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
18.760.000 |
| Pedrollo UPm 8/3-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 180 |
39 - 9 |
1¼" |
17.770.000 |
| Pedrollo UPm 8/4-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 180 |
52 - 12 |
1¼" |
18.760.000 |
Ghi chú: Bản dây cáp 20 m: cộng thêm 1.190.000 đ/cái.
Ghi chú: Bộ đỡ lắp nằm ngang (mã ASSKITUPFO2): 1.980.000 đ.
Bơm chìm đa tầng cánh UP (không phao)
Cáp 10 m loại dùng cho nước sinh hoạt.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo UPm 2/2 |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,5 HP |
10 - 80 |
32 - 16,4 |
1¼" |
15.340.000 |
| Pedrollo UPm 2/3 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
15.730.000 |
| Pedrollo UPm 2/4 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
16.520.000 |
| Pedrollo UPm 2/5 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
17.510.000 |
| Pedrollo UPm 2/6 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo UPm 4/3 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
15.730.000 |
| Pedrollo UPm 4/4 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
16.520.000 |
| Pedrollo UPm 4/5 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
17.510.000 |
| Pedrollo UPm 4/6 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo UPm 8/3 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 180 |
39 - 9 |
1¼" |
17.510.000 |
| Pedrollo UPm 8/4 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 180 |
52 - 12 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo UP 2/3 |
3 pha 380V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
16.390.000 |
| Pedrollo UP 2/4 |
3 pha 380V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
17.180.000 |
| Pedrollo UP 2/5 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo UP 2/6 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
18.820.000 |
| Pedrollo UP 4/3 |
3 pha 380V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
16.390.000 |
| Pedrollo UP 4/4 |
3 pha 380V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
17.180.000 |
| Pedrollo UP 4/5 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo UP 4/6 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
18.820.000 |
| Pedrollo UP 8/3 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 180 |
39 - 9 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo UP 8/4 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 180 |
52 - 12 |
1¼" |
18.820.000 |
Ghi chú: Bản dây cáp 20 m: cộng thêm 1.190.000 đ/cái.
Bơm chìm đa tầng cánh NK-GE (có phao)
Cánh nhựa Noryl, cáp 10 m.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo NKm 2/2-GE |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,5 HP |
10 - 80 |
32 - 16,4 |
1¼" |
16.390.000 |
| Pedrollo NKm 2/3-GE |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
16.780.000 |
| Pedrollo NKm 2/4-GE |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
17.570.000 |
| Pedrollo NKm 2/5-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
18.430.000 |
| Pedrollo NKm 2/6-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
19.940.000 |
| Pedrollo NKm 4/3-GE |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
16.780.000 |
| Pedrollo NKm 4/4-GE |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
17.570.000 |
| Pedrollo NKm 4/5-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
18.430.000 |
| Pedrollo NKm 4/6-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
19.940.000 |
| Pedrollo NKm 8/3-GE |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 160 |
39 - 16,2 |
1¼" |
18.430.000 |
| Pedrollo NKm 8/4-GE |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 160 |
52 - 21,6 |
1¼" |
19.940.000 |
Ghi chú: Bản dây cáp 20 m: cộng thêm 1.190.000 đ/cái.
Bơm chìm đa tầng cánh NK (không phao)
Cánh nhựa Noryl, cáp 10 m.
| Model |
Điện áp |
Công suất |
Lưu lượng Q (lít/phút) |
Cột áp H (m) |
Họng |
Giá chưa VAT (VNĐ) |
| Pedrollo NKm 2/2 |
1 pha 220V |
0,37 kW / 0,5 HP |
10 - 80 |
32 - 16,4 |
1¼" |
16.130.000 |
| Pedrollo NKm 2/3 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
16.520.000 |
| Pedrollo NKm 2/4 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
17.310.000 |
| Pedrollo NKm 2/5 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo NKm 2/6 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
19.680.000 |
| Pedrollo NKm 4/3 |
1 pha 220V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
16.520.000 |
| Pedrollo NKm 4/4 |
1 pha 220V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
17.310.000 |
| Pedrollo NKm 4/5 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo NKm 4/6 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
19.680.000 |
| Pedrollo NKm 8/3 |
1 pha 220V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 160 |
39 - 16,2 |
1¼" |
18.170.000 |
| Pedrollo NKm 8/4 |
1 pha 220V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 160 |
52 - 21,6 |
1¼" |
19.680.000 |
| Pedrollo NK 2/3 |
3 pha 380V |
0,55 kW / 0,75 HP |
10 - 80 |
47 - 24 |
1¼" |
17.180.000 |
| Pedrollo NK 2/4 |
3 pha 380V |
0,75 kW / 1 HP |
10 - 80 |
62,5 - 32 |
1¼" |
17.970.000 |
| Pedrollo NK 2/5 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
10 - 80 |
78 - 40 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo NK 2/6 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
10 - 80 |
94 - 48 |
1¼" |
20.010.000 |
| Pedrollo NK 4/3 |
3 pha 380V |
0,55 kW / 0,75 HP |
20 - 120 |
39 - 12 |
1¼" |
17.180.000 |
| Pedrollo NK 4/4 |
3 pha 380V |
0,75 kW / 1 HP |
20 - 120 |
52 - 16 |
1¼" |
17.970.000 |
| Pedrollo NK 4/5 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
20 - 120 |
65 - 20 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo NK 4/6 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
20 - 120 |
78 - 24 |
1¼" |
20.010.000 |
| Pedrollo NK 8/3 |
3 pha 380V |
1,1 kW / 1,5 HP |
40 - 160 |
39 - 16,2 |
1¼" |
18.490.000 |
| Pedrollo NK 8/4 |
3 pha 380V |
1,5 kW / 2 HP |
40 - 160 |
52 - 21,6 |
1¼" |
20.010.000 |
Ghi chú: Bản dây cáp 20 m: cộng thêm 1.190.000 đ/cái.
Giá bán (VNĐ) chưa gồm VAT, theo bảng giá Pedrollo áp dụng từ ngày 30/10/2026, có thể thay đổi theo chính sách của hãng. Hàng Pedrollo (Italy) mới 100%, bảo hành 12 tháng, giao miễn phí nội thành Hà Nội. Model có chữ "m" là bản 1 pha 220V, không có chữ "m" là bản 3 pha 380V. Lưu lượng và cột áp ghi từ đầu đến cuối dải làm việc.
Cách chọn: bể ngầm, giếng đào gia đình cần đẩy lên 2 đến 4 tầng chọn Top Multi; cần cột áp 60 đến 90 m hoặc bơm xa chọn UPm, NKm; muốn bơm tự ngắt khi cạn nước chọn bản có phao (GE hoặc Evo có phao).
Xem các dòng khác: Bơm cánh ngoại vi Pedrollo PK, PQ, PKS, Bơm tự mồi vòng nước Pedrollo CK, CKR, Bơm tự mồi Pedrollo Future Jet, JSW, Bơm tự mồi đa tầng Pedrollo Plurijet, Bơm ly tâm 1 cánh Pedrollo CP, Bơm ly tâm 2 cánh Pedrollo 2CP, Turbo, Bơm ly tâm lưu lượng lớn Pedrollo HF, Bơm ly tâm công nghiệp Pedrollo F, F4, Bơm trục ngang đa tầng cánh Pedrollo CP, CR, MK, Bơm giếng khoan liền khối Pedrollo 3SR, Davis, 4-Block, Bơm giếng khoan 4 inch Pedrollo 4SR và motor, Bơm chìm thoát nước sạch Pedrollo Top, RX, D, DC, Bơm chìm nước bẩn, nước thải Pedrollo VX, BC, ZX, hoặc toàn bộ máy bơm nước Pedrollo. Gọi 0982.014.246 để được tư vấn chọn model theo lưu lượng, cột áp và nguồn điện thực tế.