Bảng báo giá máy bơm nước Shirai đủ 61 model: bơm tự mồi, tăng áp biến tần, ly tâm, đẩy cao và tuần hoàn nước nóng. Giá chưa bao gồm VAT.
Máy bơm nước Shirai sản xuất tại Trung Quốc, giá dễ tiếp cận, phù hợp hộ gia đình. Bảng gồm bơm tự mồi xoáy lốc JLm, bơm tăng áp biến tần IJLm, IR, IW, bơm ly tâm tự mồi kiểu Jet, bơm tăng áp tự mồi cửa ngang, bơm ly tâm cánh inox kiểu đĩa, bơm đẩy cao inox đa tầng cánh và bơm tuần hoàn nước nóng.
Ưu điểm:
- Giá hợp lý, đủ mẫu cho nhu cầu gia đình
- Có bản tự động (ký hiệu A, Auto) tự chạy khi mở vòi, tự ngắt khi khóa vòi
- Dòng biến tần IJLm, IR, IW giữ áp ổn định, chạy êm
- Có bơm tuần hoàn nước nóng cho bình năng lượng mặt trời, máy nước nóng trung tâm
Cách chọn nhanh: hút giếng nông, bể ngầm lên bồn chọn JLm 130 tới JLm 400; cần bơm tự chạy theo vòi chọn bản A Auto; tăng áp cả nhà chọn biến tần IJLm hoặc IR; tưới vườn, bơm lưu lượng chọn ly tâm JLm EH; đẩy lên cao nhiều tầng chọn JLm 3-30 tới JLT 5-50; tuần hoàn nước nóng chọn dòng OH.
Bảng báo giá máy bơm nước Shirai
Bảng giá bán lẻ Shirai cập nhật 02/10/2026, giá chưa bao gồm VAT. Bấm vào tên nhóm hoặc tên model để xem thông số chi tiết.
Mục lục (61 model):
| STT | Model | Công suất (W) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 1 | JLm 130 | 130 | 2,0 | 30 | 1.500.000 |
| 2 | JLm 130A | 130 | 2,0 | 30 | 2.000.000 |
| 3 | JLm 200 | 200 | 2,5 | 30 | 1.630.000 |
| 4 | JLm 200A Auto | 200 | 2,5 | 30 | 2.070.000 |
| 5 | JLm 300 | 300 | 2,5 | 35 | 1.770.000 |
| 6 | JLm 300A Auto | 300 | 2,5 | 35 | 2.160.000 |
| 7 | JLm 400 | 400 | 2,5 | 40 | 1.860.000 |
| 8 | JLm 400A Auto | 400 | 2,5 | 40 | 2.250.000 |
| 9 | JLm 600 | 600 | 3,5 | 45 | 2.250.000 |
| 10 | JLm 600A Auto | 600 | 3,5 | 45 | 2.760.000 |
| 11 | JLm 800 | 800 | 4,0 | 50 | 2.510.000 |
| 12 | JLm 800A Auto | 800 | 4,0 | 50 | 2.960.000 |
| 13 | JLm 1100 | 1100 | 6,5 | 55 | 3.230.000 |
| 14 | JLm 1100A Auto | 1100 | 6,5 | 55 | 3.910.000 |
| 15 | JLm 1500 | 1500 | 7,0 | 65 | 3.510.000 |
| 16 | JLm 1500A Auto | 1500 | 7,0 | 65 | 4.160.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 17 | IJLm-400AP | 400 | 2,3 | 35 | 4.010.000 |
| 18 | IJLm-600AP | 600 | 3,2 | 40 | 4.630.000 |
| 19 | IJLm-800AP | 800 | 3,5 | 45 | 4.900.000 |
| 20 | IJLm-1500AP | 1500 | 6,0 | 60 | 7.240.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 25 | IJLm 3-30AP | 400 | 5,0 | 28 | 6.730.000 |
| 26 | IJLm 3-40AP | 500 | 5,0 | 37 | 6.910.000 |
| 27 | IJLm 3-50AP | 600 | 5,0 | 45 | 7.150.000 |
| 28 | IJLm 5-30AP | 600 | 7,0 | 28 | 6.820.000 |
| 29 | IJLm 5-40AP | 800 | 7,0 | 37 | 7.540.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 30 | IR 2-20AP | 400 | 1~220 | 4,5 | 30 | 4.240.000 |
| 31 | IR 2-30AP | 600 | 1~220 | 5,0 | 42 | 4.580.000 |
| 32 | IW 400AP | 400 | 1~220 | 2,5 | 33 | 3.900.000 |
| 33 | IW 600AP | 600 | 1~220 | 2,5 | 38 | 4.240.000 |
| 34 | IW 800AP | 800 | 1~220 | 3,5 | 45 | 5.300.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 35 | JLm 470 | 470 | 1~220 | 2,5 | 35 | 2.500.000 |
| 36 | JLm 470A | 470 | 1~220 | 2,5 | 35 | 2.850.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 37 | JLHm 250A | 200 | 1~220 | 2,3 | 25 | 2.900.000 |
| 38 | JLHm 350A | 300 | 1~220 | 2,3 | 30 | 2.950.000 |
| 39 | JLHm 450A | 400 | 1~220 | 2,3 | 35 | 3.000.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 40 | JLm 300EH | 300 | 1~220 | 4,8 | 15 | 1.530.000 |
| 41 | JLm 600EH | 600 | 1~220 | 5,1 | 21 | 1.800.000 |
| 42 | JLm 800EH | 800 | 1~220 | 6,9 | 25 | 2.180.000 |
| 43 | JLm 1100EH | 1100 | 1~220 | 12 | 25 | 2.650.000 |
| 44 | JLm 1250EH | 1250 | 1~220 | 7,5 | 30 | 2.760.000 |
| 45 | JLm 1500EH | 1500 | 1~220 | 12 | 30 | 3.670.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 46 | JLm 3-30 | 400 | 1~220 | 5,0 | 28 | 3.280.000 |
| 47 | JLm 3-40 | 500 | 1~220 | 5,0 | 35 | 3.560.000 |
| 48 | JLm 3-50 | 600 | 1~220 | 5,0 | 45 | 3.860.000 |
| 49 | JLT 3-30 | 400 | 3~380 | 5,0 | 28 | 3.330.000 |
| 50 | JLT 3-40 | 500 | 3~380 | 5,0 | 35 | 3.610.000 |
| 51 | JLT 3-50 | 600 | 3~380 | 5,0 | 45 | 3.900.000 |
| 52 | JLT 5-30 | 600 | 3~380 | 8,0 | 28 | 3.560.000 |
| 53 | JLT 5-40 | 800 | 3~380 | 8,0 | 38 | 3.860.000 |
| 54 | JLT 5-50 | 1100 | 3~380 | 8,0 | 48 | 4.290.000 |
| STT | Model | Công suất (W) | Điện áp (V) | Qmax (m³/h) | Hmax (m) | Giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|
| 55 | JLm 102OH | 220 | 1~220 | 8,2 | 6 | 1.870.000 |
| 56 | JLm 150OH | 270 | 1~220 | 15,0 | 6 | 2.100.000 |
| 57 | JLm 255OH | 360 | 1~220 | 6,0 | 16 | 2.100.000 |
| 58 | JLm 257OH | 450 | 1~220 | 17,4 | 9 | 2.710.000 |
| 59 | JLm 750OH | 950 | 1~220 | 20,0 | 16 | 4.010.000 |
| 60 | JLm 751OH | 1050 | 1~220 | 18,0 | 20 | 3.420.000 |
| 61 | JLT 751OH | 900 | 3~380 | 18,0 | 20 | 4.010.000 |
Giá có thể thay đổi theo thông báo của hãng. Cần tư vấn chọn đúng model hoặc báo giá số lượng lớn cho công trình, vui lòng gọi hotline 0982.014.246.
Xem toàn bộ sản phẩm tại danh mục máy bơm nước shirai.
Xem thêm bảng giá các hãng khác