Phụ kiện máy bơm Panasonic
Lọc theo

Bảng báo giá máy bơm nước APP Đài Loan

Giá: Liên hệ

Máy bơm nước APP là thương hiệu bơm Đài Loan với dải sản phẩm rất rộng: bơm tăng áp nước nóng, bơm biến tần HVF và hệ biến tần luân phiên, bơm trục ngang đa tầng cánh MT, MTS, bơm tiểu cảnh, bơm bể bơi, spa, máy thổi khí, bơm chìm nước thải, hố móng, bùn đặc, bơm cắt rác và phụ kiện.

Ưu điểm:

  • Thương hiệu Đài Loan, nhiều dòng cánh và đầu inox, chịu được nước nóng
  • Dòng biến tần HVF giữ áp ổn định, có hệ hai bơm chạy luân phiên cho tòa nhà
  • Bơm chìm đủ loại: nước thải sạch, hố móng, bùn đặc, cắt rác, thân inox
  • Có đủ bơm bể bơi, spa và máy thổi khí con sò cho hồ cá, xử lý nước

Cách chọn nhanh: tăng áp nước nóng, vòi sen yếu chọn PW, HI, Home; tăng áp cả nhà, áp đều chọn biến tần HVF; tòa nhà cần dự phòng chọn hệ HVF luân phiên; hút giếng nông lên bồn chọn LSJ; hố ga, nước thải chọn BAV, TAS, KHL hoặc SB inox; hố móng công trình chọn JK, DSP; nước có rác, sợi chọn bơm cắt DSK; bể bơi chọn SPP, SWP, CBP.

Bảng báo giá máy bơm nước APP Đài Loan

Bảng giá bán lẻ APP áp dụng từ 01/10/2026, đơn giá chưa bao gồm VAT 8%. Bấm vào tên nhóm hoặc tên model để xem thông số chi tiết.

Mục lục (214 model):

Bơm dân dụng tăng áp, nhiệt độ nước 80°C - 90°C

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
1PW-20022025 - 25200152332,42.058.000
2HI-20022025 - 25200152223,34.268.000
3HI-40022025 - 25400153,3284,24.740.000
4HI-200V38025 - 25200152223,34.230.000
5Home-20022025 - 25200152223,34.730.000
6Home-40022025 - 25400153,3284,25.150.000

Bơm tăng áp, bơm chân không, đầu Inox

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
7LSJ-0522025 - 25400201,6363,64.350.000
8LSJ-1022025 - 25750301,7424,55.620.000
9LSJ-05E / 05EA (+ EC-220 / 220EA)22025 - 25400201,6363,65.200.000
10LSJ-10E / 10EA (+ EC-220 / 200EA)22025 - 25750301,7424,56.400.000

Bơm biến tần, cánh Inox, bơm nước nóng

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
11HVF-5422032 - 25750206,3388,416.700.000
12HVF-5522032 - 251.100305,7478,418.200.000
13HVF-8422040 - 401.5003011,14418,621.600.000
14HVF-8522040 - 402.2004011,15518,624.100.000
15HVF-16322050 - 502.2003019,84032,424.500.000
16HVF-54T38032 - 25750206,3388,422.800.000
17HVF-55T38032 - 251.100305,7478,423.500.000
18HVF-84T38040 - 401.5003011,14418,627.200.000
19HVF-85T38040 - 402.2004011,15518,628.800.000
20HVF-86T38050 - 503.700409,66018,636.900.000
21HVF-163T38050 - 502.2003019,84032,430.500.000
22HVF-164T38050 - 503.7004021,65532,434.800.000

Hệ thống bơm biến tần luân phiên, cánh Inox, bơm nước nóng

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
23HVF-2054222040750x2206,3388,443.500.000
24HVF-20552220401.100x2305,7478,446.100.000
25HVF-20842220501.500x23011,14418,652.600.000
26HVF-20852220502.200x24011,15518,655.900.000
27HVF-21632220602.200x23019,84032,459.800.000
28HVF-2054338040750x2206,3388,454.500.000
29HVF-20553380401.100x2305,7478,466.400.000
30HVF-20843380501.500x23011,14418,662.600.000
31HVF-20853380502.200x24011,15518,666.900.000
32HVF-20863380503.700x2409,66018,683.600.000
33HVF-21633380602.200x23019,84032,466.400.000
34HVF-21643380603.700x24021,65532,484.300.000

Bơm trục ngang đa tầng cánh

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
35MT-4322032 - 32750204377,85.810.000
36MT-4422032 - 321.100303,9507,86.640.000
37MT-4622032 - 321.500503,9757,89.540.000
38MT-46T38032 - 321.500503,9757,88.420.000
39MT-8322048 - 421.1002010,83119,28.550.000
40MT-8422048 - 421.500307,84019,28.190.000
41MT-84T38048 - 421.500307,84019,27.820.000
42MT-85T38048 - 422.2003010,84719,29.110.000
43MT-105T38050 - 502.2003014,45020,411.030.000

Bơm trục ngang đa tầng cánh, cánh Inox, bơm nước nóng

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
44MTS-3322025 - 25370153,9275,15.500.000
45MTS-3522025 - 25750303,3445,17.100.000
46MTS-5422032 - 25750206,3388,47.500.000
47MTS-54T38032 - 25750206,3388,47.100.000
48MTS-5522032 - 251.100305,7478,48.200.000
49MTS-55T38032 - 251.100305,7478,47.800.000
50MTS-8422040 - 401.5003011,14418,611.700.000
51MTS-84T38040 - 401.5003011,14418,610.300.000
52MTS-8522040 - 402.2004011,15518,614.800.000
53MTS-85T38040 - 402.2004011,15518,612.600.000
54MTS-86T38040 - 403.700509,66018,616.300.000
55MTS-16322050 - 502.2003019,84032,413.400.000
56MTS-163T38050 - 502.2003019,84032,411.300.000
57MTS-164T38050 - 503.70030285532,415.800.000

Bơm hòn non bộ, đài phun, tiểu cảnh

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
58BPS-80220208022,142,41.438.500
59BPS-1002202510042,46,54,21.543.500
60BPS-100A (có phao)2202510042,46,54,21.879.500
61BPS-200220322004678,41.953.000
62BPS-200A (có phao)220322004678,42.270.000
63BPS-200S220322004678,42.320.000
64BPS-200D220322004678,42.160.000
65BPS-200DA (có phao)220322004678,42.376.000
66BPS-300H22050300123,3185,73.620.000
67BPS-4002205040066913,24.150.000
68BPS-400A (có phao)2205040066913,24.540.000
69BPS-400S2205040066913,25.850.000

Máy bơm vận hành 24/24h

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
70MH-25022050250411,4716,84.400.000
71MH-40022050400611,18,519,25.240.000
72MH-75022050750616,21022,85.860.000
73TPS-50220208021,942,42.037.000
74TPS-200 (axit nhẹ, pH = 6-8)2203220044,878,42.700.000

Bơm ly tâm

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
75SW-6022032 - 25400105,1177,25.500.000
76SW-120 (T° = 60°C)22032 - 251.000157,5288,46.600.000
77SW-120T (T° = 60°C)38032 - 251.000157,5288,46.300.000
78SW-120S (T° = 100°C, axit nhẹ)22032 - 251.000157,5288,47.700.000
79SW-120ST (T° = 100°C, axit nhẹ)38032 - 251.000157,5288,47.400.000
80SW-250 (T° = 60°C)22040 - 321.8502014,1301810.600.000
81SW-250T (T° = 60°C)38040 - 321.8502014,1301810.200.000
82SW-250S (T° = 100°C, axit nhẹ)22040 - 321.8502014,1301812.600.000
83SW-250ST (T° = 100°C, axit nhẹ)38040 - 321.8502014,1301811.600.000

Bơm dầu, nhớt (quay tay)

STTModelThông sốGiá chưa VAT (VNĐ)
84HP-10001 vòng 1 lít4.100.000

Phụ kiện và các loại khác

STTTên hàngThông sốGiá chưa VAT (VNĐ)
85Tăng áp EC-220 (max 60°C)1/2 ~ 1HP, 2,3 ~ 6 kg/cm²; max 1,1 kW; max 4 kg/cm²1.090.000
86Phao nâuGắn bơm 2HP - 220V860.000
87Thùng áp lực DV-33 lít, bình đứng930.000
88Thùng áp lực DV-088 lít, bình đứng1.060.000
89Thùng áp lực DV-1818 lít, bình đứng1.638.000
90Thùng áp lực DV-2424 lít, bình đứng2.021.250
91Thùng áp lực DH-2424 lít, bình ngang1.953.000
92Thùng áp lực DV-6060 lít, bình đứng5.460.000
93Thùng áp lực DV-100100 lít, bình đứng7.400.000

Bộ coupling - khớp nối nhanh

STTModelLắp vào modelGiá chưa VAT (VNĐ)
94TOS-S2JK-10, KHL-20(T) / 30T / 50T4.100.000
95TOS-S3DSK-20G / 30TGT, JK-20(T)4.300.000
96TOS-L3DSP-20T / 30T / 50T, JK-30(T), KHL-75T6.200.000
97TOS-L4DSK-50GT / 75TGT, JK-50T / 75T, KHL-100T6.600.000
98TOS-X4DSP-75T9.800.000
99TOS-X6DSP-100T / 150T, KS-100GT9.800.000

Bơm tuần hoàn, bể bơi

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
100SPP-1022050 - 48,3750102213,527,58.100.000
101SPP-1522063 - 60,31.100102517319.000.000
102SPP-2022063 - 60,31.500152519,5359.900.000
103SPP-3022063 - 60,32.200153320,54613.200.000
104SPP-40T38075 - 733.000174021,55514.700.000
105SWP-1022050 - 50750912,612,522,86.930.000
106SWP-2022050 - 501.500922,216,528,87.870.000
107SWP-3022050 - 502.2001225,820369.000.000
108SWP-40T38050 - 503.0001231,222399.630.000

Bơm lưu lượng nước cực lớn, chuyên dùng cho hồ bơi

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
109CBP-33022080 - 802.2001034,811,57212.110.000
110CBP-330T38080 - 802.2001034,811,57210.210.000
111CBP-440T380100 - 1003.0001049,2137810.870.000
112CBP-540T380100 - 1003.7001267,817,59311.590.000
113CBP-740T380100 - 1005.50020482310213.310.000

Bơm Spa

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
114SPA-1022050 - 50750811,413,519,24.140.000
115SPA-2022050 - 501.5001015,61437,26.830.000
116SPA-3022050 - 502.2001030,91843,88.180.000
117SPA-30T38050 - 502.2001030,91843,87.870.000

Máy thổi khí

STTModelNguồn (V)Công suất (W)Độ ồn (dB)Áp suất max (mmH₂O)Lưu lượng khí max (m³/phút)Giá chưa VAT (VNĐ)
118RB-400S22037065 / 701000 / 12001,3 / 1,59.290.000
119RB-750S22075067 / 721600 / 18002,4 / 2,613.140.000
120RB-0223801.50070 / 752000 / 25003,2 / 4,520.490.000
121RB-0333802.20070 / 752500 / 28005 / 6,224.590.000
122RB-0553803.70077 / 782800 / 35007 / 8,328.800.000

Bơm thải sạch

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
123BAV-150220321504,53,669,63.600.000
124BAV-150A220321504,53,669,64.100.000
125BAV-250 / 250T220/380402504,57,28124.000.000
126BAV-250A220402504,57,28124.530.000
127BAV-40022050400611,110185.120.000
128BAV-400A22050400611,110185.500.000
129BAV-400S / 400ST220/38050400611,110185.200.000
130BAV-550 / 500T220/380505507,510,21220,46.000.000
131BAV-550A220505507,510,21220,46.500.000
132TAS-750220507506151120,45.400.000
133TAS-750A220507506151120,45.960.000
134KHL-0522032400126,92010,87.500.000
135KHL-1022050750157,82513,211.300.000
136KHL-20220501.5002015,62524,913.400.000
137KHL-20T380501.5002015,62524,913.100.000
138KHL-30T380502.20022192837,219.600.000
139KHL-50T380803.7002528,23246,224.100.000
140KHL-75T380805.5003034,8338752.800.000

Bơm thải sạch

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
141KHL-100T3801007.5003047,43510257.200.000
142KS-1022050750911,41425,28.800.000
143KS-10T38050750911,41425,28.500.000
144KS-20220801.50012121637,214.100.000
145KS-20T380801.50012121637,213.820.000
146KS-30T380802.2001224185418.400.000
147KS-30GT380802.2001224185420.160.000
148KS-50GT3801003.70015382411428.600.000

Bơm chìm thải máy Inox

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
149SB-05 / 05T220/38050400611,4919,212.800.000
150SB-10 / 10T220/38050750616,2122415.100.000
151SB-10A22050750616,2122416.300.000
152SB-20220801.5001224,61837,229.900.000
153SB-20T380801.5001224,61837,229.200.000
154SB-30T380802.2001525,21946,843.200.000
155SB-50T3801003.7001535,4226648.900.000
156SB-75T3801005.5002029,4247283.700.000

Bơm hố móng

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
157JK-05220504006119196.600.000
158JK-1022050750910122410.230.000
159JK-10T38050750910122410.000.000
160JK-20220801.5001516,81837,215.620.000
161JK-20T380801.5001516,81837,214.800.000
162JK-30220802.2001525184717.600.000
163JK-30T380802.2001525184717.000.000
164JK-50T3801003.7001535,4226630.300.000
165JK-75T3801005.5001836247238.520.000
166SV-750 / 750T220/38080750618,61124,96.840.000
167SV-750A (có phao)22080750618,61124,97.600.000
168SV-1500 / 1500T220/380801.500927164211.200.000
169SV-1500A220801.500927164212.300.000

Bơm chìm hố móng, bùn đặc

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
170DSP-20T380801.5001224,61852,816.600.000
171DSP-30T380802.2001528,2207023.700.000
172DSP-50T38080 / 1003.7001539227830.600.000
173DSP-75T380100 / 1605.50015752412653.600.000
174DSP-100T380100 / 1607.50020722815058.900.000
175DSP-150T380100 / 16011.00025753219275.200.000
176DSPK-20T380801.5001224,61852,819.600.000
177DSPK-30T380802.2001528,2207027.800.000
178DSPK-50T38080 / 1003.7001539227833.700.000
179DSPK-75T380100 / 1605.50015752412654.800.000
180DSPK-100T380100 / 1607.50020722815060.300.000
181DSPK-150T380100 / 16011.00025753219278.900.000

Bơm cắt được tạp chất

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
182DSK-05220504006101016,27.800.000
183DSK-1022050750914,51425,212.700.000
184DSK-20220801.5001218,6174214.900.000
185DSK-20T380801.5001218,6174214.200.000
186DSK-30T380802.2001526,52051,621.860.000
187DSK-50T3801003.7001545227828.600.000

Máy bơm thải bùn

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
188KA-2.42205040087,812154.900.000
189KA-2.4A2205040087,812155.410.000
190KA-2.75D22050750107,81416,57.950.000
191KA-2.75DA22050750107,81416,58.700.000

Bơm thải sạch trục ngang

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
192SW-22022050 - 501.5001517,4243610.600.000
193SW-220T38050 - 501.5001517,424369.800.000
194SW-32022050 - 502.2001816,82938,412.600.000
195SW-320T38050 - 502.2001816,82938,411.800.000
196SW-420T38050 - 503.0002493140,212.300.000

Bơm thải sạch cánh hở

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
197SWO-6022025 - 2540093,61264.600.000
198SWO-60T38025 - 2540093,61264.300.000
199SWO-12022050 - 501.1008181226,48.700.000
200SWO-120T38050 - 501.1008181226,48.400.000
201SWO-22022050 - 501.50010201434,29.600.000
202SWO-220T38050 - 501.50010201434,28.900.000
203SWO-32022050 - 502.20011301639,611.600.000
204SWO-320T38050 - 502.20011301639,69.900.000
205SWO-420T38050 - 503.0001428,82043,812.300.000

Các model khác

STTModelNguồn (V)Họng hút - xả (mm)Công suất (W)H tiêu chuẩn (m)Q tiêu chuẩn (m³/h)H max (m)Q max (m³/h)Giá chưa VAT (VNĐ)
206PW-251E22025 - 255501524033.440.000
207PW-381E22025 - 25750301453,63.660.000
208PC-500E22032 - 25 - 251.100501,5901,86.540.000
209MTV-127T38050 - 503.7006012901815.800.000
210SMP-1022040 - 40750910,51418,64.865.000
211SMP-10T38040 - 40750910,51418,64.785.000
212SMP-3022050 - 502.2001223,72031,210.120.000
213SDP-400 (thải sạch)22050400610,81213,28.100.000
214SDP-400A (thải sạch)22050400610,81213,28.300.000

Giá có thể thay đổi theo thông báo của hãng. Cần tư vấn chọn đúng model hoặc báo giá số lượng lớn cho công trình, vui lòng gọi hotline 0982.014.246.

Xem toàn bộ sản phẩm tại danh mục máy bơm nước app.

Xem thêm bảng giá các hãng khác

Mô tả sản phẩm

Bảng báo giá máy bơm nước APP Đài Loan chính hãng với 214 model bơm và phụ kiện, từ bơm tăng áp gia đình tới bơm chìm công nghiệp. Giá chưa bao gồm VAT 8%.

Sản phẩm cùng hãng

Sản phẩm cùng lĩnh vực

Sản phẩm
 
 
Liên hệ