Phụ kiện máy bơm và tủ điều khiển STAC
Lọc theo

Bảng báo giá máy bơm nước LiuP

Giá: Liên hệ

Máy bơm nước LiuP là thương hiệu máy bơm sản xuất tại Trung Quốc, có dải sản phẩm rộng: bơm tăng áp gia đình chịu nước nóng, bơm ly tâm, bơm đa tầng cánh inox, bơm trục đứng cho tòa nhà, bơm chìm nước thải và bơm giếng khoan 3 đến 6 inch. Công suất từ 100 W tới 37 kW, phù hợp cả nhà ở gia đình lẫn công trình.

Ưu điểm:

  • Nhiều dòng tăng áp gia đình chịu nước nóng tới 100°C, có bản tự động và bản thường
  • Bơm đa tầng cánh và trục đứng có cánh inox, bản đế inox dùng cho nước sạch yêu cầu vệ sinh
  • Đủ các dòng bơm thải: thân inox, thân nhôm, thân gang, cánh cắt rác, có phao
  • Bảo hành 12 tháng, giao miễn phí nội thành Hà Nội

Cách chọn nhanh: tăng áp nhà phố, bình nóng lạnh chọn JLm; cấp nước tòa nhà, khách sạn chọn đa tầng cánh CHL hoặc trục đứng CDL; thoát nước tầng hầm, hố ga chọn bơm thải QDX, WQD; nước thải có rác, sợi chọn dòng cánh cắt WQDC, GNWQ; giếng khoan chọn theo đường kính giếng 3, 4 hoặc 6 inch.

Bảng báo giá máy bơm nước LiuP

Bảng giá bán lẻ LiuP áp dụng từ 06/11/2026, bảo hành 12 tháng. Bấm vào tên nhóm để xem thông số và cách chọn từng dòng.

Mục lục (321 model):

Bơm tăng áp LiuP JLm, MQS, PB

Bơm tăng áp LiuP JLm, MQS, PBDòng tăng áp tự động của LiuP gồm JLm mạch điện tử (mã có đuôi A), MQS và PB tăng áp từ. JLm đuôi A và MQS-130B tự chạy khi mở vòi, tự ngắt khi khóa vòi; JLm và MQS chịu được nước nóng tới 100°C, hợp lắp sau bồn mái để tăng áp cho vòi sen, bình nóng lạnh, máy giặt. Công suất 100 W đến 1,5 kW, cột áp tới 60 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP JLm128A, Tự động 1/6 HP, 128 W 1 pha 220V 25 L/phút 10 m 1.810.000
2 LiuP JLm200A, Tự động 1/4 HP, 200 W 1 pha 220V 33 L/phút 27 m 2.130.000
3 LiuP JLm300A, Tự động 0,4 HP, 300 W 1 pha 220V 33 L/phút 30 m 2.180.000
4 LiuP JLm400A, Tự động 0,5 HP, 400 W 1 pha 220V 33 L/phút 35 m 2.230.000
5 LiuP JLm600A, Tự động 0,8 HP, 600 W 1 pha 220V 50 L/phút 40 m 2.630.000
6 LiuP JLm800A, Tự động 1,1 HP, 800 W 1 pha 220V 58 L/phút 45 m 2.830.000
7 LiuP JLm1100A,Tự động 1,5 HP, 1100 W 1 pha 220V 100 L/phút 50 m 3.480.000
8 LiuP JLm1500A,Tự động 2 HP, 1500 W 1 pha 220V 110 L/phút 60 m 3.720.000
9 LiuP MQS-130B,Tự động 1/3 HP, 180 W 1 pha 220V 40 L/phút 32 m 1.570.000
10 LiuP PB-100EA, ĐIỆN TỬ 1/4 HP, 100 W 1 pha 220V 30 L/phút 9 m 1.070.000
11 LiuP PB-250EA, ĐIỆN TỬ 1/2 HP, 250 W 1 pha 220V 50 L/phút 13 m 1.400.000

Bơm chân không LiuP JLm, MQS-126

Bơm chân không LiuP JLm, MQS-126Bơm chân không LiuP JLm bản thường (mã không có đuôi A) và MQS-126 là bơm hút đẩy: hút nước từ giếng nông, bể ngầm rồi đẩy lên bồn mái hoặc cấp nước trực tiếp. Bơm chạy theo công tắc hoặc phao, không có mạch tự động như bản đuôi A. Công suất 180 W đến 1,5 kW, cột áp tới 60 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP JLm200, Thường 1/4 HP, 200 W 1 pha 220V 33 L/phút 27 m 1.650.000
2 LiuP JLm300, Thường 0,4 HP, 300 W 1 pha 220V 33 L/phút 30 m 1.740.000
3 LiuP JLm400, Thường 0,5 HP, 400 W 1 pha 220V 33 L/phút 35 m 1.800.000
4 LiuP JLm600, Thường 0,8 HP, 600 W 1 pha 220V 50 L/phút 40 m 2.250.000
5 LiuP JLm800, Thường 1,1 HP, 800 W 1 pha 220V 58 L/phút 45 m 2.510.000
6 LiuP JLm1100, Thường 1,5 HP, 1100 W 1 pha 220V 100 L/phút 50 m 3.150.000
7 LiuP JLm1500,Thường 2 HP, 1500 W 1 pha 220V 110 L/phút 60 m 3.340.000
8 LiuP MQS-126, Thường 1/3 HP, 180 W 1 pha 220V 40 L/phút 32 m 1.140.000

Bơm ly tâm LiuP MHF, 3M

Bơm ly tâm LiuP MHF, 3MNhóm bơm ly tâm một tầng cánh của LiuP gồm MHF đầu gang và 3M đầu inox, chạy điện 3 pha, cho lưu lượng lớn ở cột áp vừa. Dùng cho cấp nước công trình, tưới tiêu, chuyển nước giữa các bể. Công suất 1,5 kW đến 7,5 kW, cột áp tới 58,5 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP MHF/5AM, ống 60-60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 6-30 m³/h 20-5 m 3.180.000
2 LiuP MHF/6B, ống 90-90 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 12-54 m³/h 14-3 m 3.600.000
3 LiuP MHF/6AR, ống 114-114 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 21-66 m³/h 17-2 m 4.730.000
4 LiuP 3M32-160/1.5, Ô 60-42 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V     8.780.000
5 LiuP 3M32-160/2.2, Ô 60-42 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 4-28 m³/h 28-17 m 9.280.000
6 LiuP 3M32-200/3.0, Ô 60-42 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 4-32 m³/h 36-22 m 10.710.000
7 LiuP 3M32-200/4.0, Ô 60-42 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 9-24 m³/h 42-28 m 12.390.000
8 LiuP 3M32-200/5.5, Ô 60-42 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 6-24 m³/h 58,5-38 m 15.070.000
9 LiuP 3M40-200/5.5, Ô 76-49 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 12-42 m³/h 41-28 m 15.070.000
10 LiuP 3M40-200/7.5, Ô 76-49 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 12-42 m³/h 54-30 m 16.630.000

Bơm ly tâm trục ngang LiuP CM

Bơm ly tâm trục ngang LiuP CMBơm ly tâm trục ngang LiuP CM là bơm một tầng cánh kiểu tiêu chuẩn, chạy điện 3 pha, dùng cho hệ cấp nước công nghiệp, tuần hoàn làm mát, tưới tiêu và trạm bơm. Công suất 1,5 kW đến 37 kW, cột áp tới 90,4 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP CM32-160C, ô 60-42 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 4,5 - 21 m³/h 24,4 - 14,1 m 5.250.000
2 LiuP CM32-160B, ô 60-42 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 6 - 24 m³/h 28,5 - 14,8 m 5.800.000
3 LiuP CM32-160A, ô 60-42 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 6 - 24 m³/h 36,4 - 22,3 m 6.200.000
4 LiuP CM32-200C, ô 60-42 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 6 - 24 m³/h 40 - 27 m 8.030.000
5 LiuP CM40-160A, ô76-50 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 9 - 39 m³/h 35,6 - 25,4 m 7.430.000
6 LiuP CM40-200B, ô 76-50 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 9 - 42 m³/h 44,9 - 27,9 m 9.950.000
7 LiuP CM40-200A, ô 76-50 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 9 - 42 m³/h 57,8 - 43,9 m 10.240.000
8 LiuP CM40-250B, ô 76-50 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 9 - 42 m³/h 74,6 - 56,0 m 15.290.000
9 LiuP CM40-250A, ô 76-50 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 9 - 42 m³/h 90,4 - 76 m 17.400.000
10 LiuP CM50-160B, ô 76-60 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 21 - 78 m³/h 32,1 - 15,2 m 9.950.000
11 LiuP CM50-160A, ô 76-60 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 21 - 78 m³/h 37,9 - 22,6 m 10.350.000
12 LiuP CM50-200B, ô 76-60 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 24 - 72 m³/h 51 - 32 m 15.280.000
13 LiuP CM50-200A, ô 76-60 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 24 - 78 m³/h 58,3 - 38,8 m 17.400.000
14 LiuP CM50-250C, ô 76-60 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 27 - 78 m³/h 70,8 - 50,5 m 17.970.000
15 LiuP CM50-250B, ô 76-60 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 27 - 78 m³/h 78 - 58,3 m 20.110.000
16 LiuP CM50-250A, ô 76-60 30 HP (22 kW) 3 pha 380V 27 - 78 m³/h 89,5 - 71,7 m 25.450.000
17 LiuP CM65-125B, ô 90-76 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 30 - 120 m³/h 22 - 12,6 m 10.140.000
18 LiuP CM65-125A, ô 90-76 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 30 - 132 m³/h 26,4 - 16,5 m 10.580.000
19 LiuP CM65-160B, ô 90-76 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 42 - 144 m³/h 34,6 - 21,1 m 15.290.000
20 LiuP CM65-160A, ô 90-76 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 42 - 144 m³/h 40,6 - 29,8 m 17.370.000
21 LiuP CM65-200C, ô 90-76 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 54 - 132 m³/h 46,3 - 28 m 17.370.000
22 LiuP CM65-200B, ô 90-76 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 54 - 144 m³/h 52,6-31,3 m 20.570.000
23 LiuP CM65-200A, ô 90-76 30 HP (22 kW) 3 pha 380V 54 - 144 m³/h 61 - 41,7 m 25.470.000
24 LiuP CM65-250B, ô 90-76 40 HP (30 kW) 3 pha 380V 54-144 m³/h 79-48 m 34.290.000
25 LiuP CM65-250A, ô 90-76 50 HP (37 kW) 3 pha 380V 55-156 m³/h 89-54 m 36.960.000
26 LiuP CM80-160D, ô 110-90 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 66 - 180 m³/h 26,4 - 15,1 m 17.530.000
27 LiuP CM80-160C, ô 110-90 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 66 - 195 m³/h 30,7 - 17,2 m 18.690.000
28 LiuP CM80-160B, ô 110-90 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 92-210 m³/h 38-23,5 m 21.050.000

Bơm đa tầng cánh inox LiuP CHL, CHM

Bơm đa tầng cánh inox LiuP CHL, CHMNhóm bơm trục ngang đa tầng cánh inox LiuP (cùng dòng sản phẩm CBS) gồm CHL, CHLF, CHM, CHB, kèm bơm đĩa cánh inox MS và bộ bơm biến tần CMT có bình tích áp 5 lít. Bơm đẩy cao tốt, hợp cấp nước nhà nhiều tầng, tăng áp tòa nhà nhỏ. Công suất 370 W đến 3 kW, cột áp tới 76 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP MS70/0.75 Ô 42-34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 4,2 - 09 m³/h 26,2 - 19 m 3.290.000
2 LiuP CHL2-3 Ô 34 0,5 HP (0,37 kW) 1 pha 220V 0,5 - 3,5 m³/h 28 - 12 m 3.460.000
3 LiuP CHL2-6 Ô 34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,5 - 3,5 m³/h 54 - 24 m 4.460.000
4 LiuP CHLF2-3 Ô 34 0,5 HP (0,37 kW) 1 pha 220V 0,5 - 3,5 m³/h 28 - 12 m 3.560.000
5 LiuP CHLF2-6 Ô 34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,5 - 3,5 m³/h 54 - 24 m 4.670.000
6 LiuP CHLF2-6T Ô 34 1 HP (0,75 kW) 3 pha 380V 0,5 - 3,5 m³/h 54 - 24 m 4.550.000
7 LiuP CHLF4-6 Ô 42-34 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 01 - 07 m³/h 56 - 28 m 5.390.000
8 LiuP CHLF4-6T Ô 42-34 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 01 - 07 m³/h 56 - 28 m 5.390.000
9 LiuP CHLF8-25 Ô 49-42 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 04 - 10 m³/h 43 - 20 m 6.340.000
10 LiuP CHLF8-25T Ô 49-42 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 04 - 10 m³/h 43 - 20 m 5.890.000
11 LiuP CHLF8-40 Ô 49-42 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 04 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.650.000
12 LiuP CHLF8-40T Ô 49-42 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 04 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.420.000
13 LiuP CHM2-3 Ô 34 0,5 HP (0,37 kW) 1 pha 220V 0,8 - 4 m³/h 27 - 15 m 3.480.000
14 LiuP CHM3-6 Ô 34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,8 - 4 m³/h 53 - 27 m 4.670.000
15 LiuP CHM4-5 Ô 42-34 1,4 HP (1 kW) 1 pha 220V 01 - 06 m³/h 47 - 27 m 4.670.000
16 LiuP CHM4-6 Ô 42-34 1,7 HP (1,3 kW) 1 pha 220V 01 - 06 m³/h 56,5 - 36 m 5.490.000
17 LiuP CHM4-6T Ô 42-34 1,7 HP (1,3 kW) 3 pha 380V 01 - 06 m³/h 56,5 - 36 m 5.120.000
18 LiuP CHM8-40 Ô 49 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 04 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.440.000
19 LiuP CHM8-40T Ô 49 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 04 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.370.000
20 LiuP CHM10-5T Ô 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 04 - 14 m³/h 76 - 46 m 8.560.000
21 LiuP CHB4-6T Ô 42-34 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 01 - 07 m³/h 56 - 28 m 4.630.000
22 LiuP CHB8-25 Ô 49 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 4 - 10 m³/h 43 - 20 m 5.980.000
23 LiuP CHB8-25T Ô 49 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 4 - 10 m³/h 43 - 20 m 5.720.000
24 LiuP CHB8-40 Ô 49 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 4 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.420.000
25 LiuP CHB8-40T Ô 49 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 4 - 10 m³/h 65 - 34 m 7.130.000
26 LiuP CMT4-6 Ô 34 1,7 HP (1,3 kW) 1 pha 220V 0,8 - 4 m³/h 53 - 27 m 12.930.000

Bơm trục đứng LiuP CDL, CDLF

Bơm trục đứng LiuP CDL, CDLFBơm trục đứng đa tầng cánh LiuP (cùng dòng sản phẩm CBS) có cánh inox, chia hai bản: CDL đế gang chịu nước tới 120°C và CDLF đế inox cho nước sạch tới 70°C. Dòng này dùng cho cấp nước tòa nhà, hệ tăng áp, cấp nước lò hơi và xử lý nước. Công suất 1,1 kW đến 22 kW, cột áp tới 234 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP CDL2-9 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 80 - 37 m 8.960.000
2 LiuP CDL2-11 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 98 - 44 m 10.380.000
3 LiuP CDL2-11 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 98 - 44 m 9.920.000
4 LiuP CDL2-13 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 116 - 52 m 11.550.000
5 LiuP CDL2-13 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 116 - 52 m 10.840.000
6 LiuP CDL2-15 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 134 - 60 m 12.520.000
7 LiuP CDL2-15 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 134 - 60 m 11.800.000
8 LiuP CDL2-18 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 161 - 76 m 13.480.000
9 LiuP CDL2-18 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 161 - 76 m 12.570.000
10 LiuP CDL2-22 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 197 - 90 m 13.770.000
11 LiuP CDL4-12 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1,5 - 7 m³/h 114 - 58 m 12.600.000
12 LiuP CDL4-12 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 114 - 58 m 12.070.000
13 LiuP CDL4-14 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 136 - 68 m 13.770.000
14 LiuP CDL4-16 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 152 - 78 m 14.710.000
15 LiuP CDL4-19 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 183 - 93 m 18.460.000
16 LiuP CDL4-22 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 211 - 108 m 20.790.000
17 LiuP CDL8-12 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 124 - 78 m 24.140.000
18 LiuP CDL8-14 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 145 - 92 m 28.120.000
19 LiuP CDL8-16 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 166 - 106 m 29.560.000
20 LiuP CDL8-18 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 187 - 120 m 32.180.000
21 LiuP CDL8-20 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 208 - 135 m 33.860.000
22 LiuP CDL12-9 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 7-16 m³/h 108-64 m 23.850.000
23 LiuP CDL12-10 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 120-72 m 27.300.000
24 LiuP CDL12-12 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 143,5 - 86 m 29.540.000
25 LiuP CDL12-14 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 168 - 100 m 35.920.000
26 LiuP CDL12-16 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 192,5 - 115 m 38.290.000
27 LiuP CDL12-18 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 217 - 130 m 40.080.000
28 LiuP CDL15-7 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 8-22 m³/h 92-60 m 25.410.000
29 LiuP CDL15-8 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 8-22 m³/h 106-69 m 27.850.000
30 LiuP CDL15-12 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 160 - 106 m 38.500.000
31 LiuP CDL15-13 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 175 - 127 m 40.170.000
32 LiuP CDL15-14 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 188 - 124 m 41.030.000
33 LiuP CDL15-15 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 200 - 147 m 44.790.000
34 LiuP CDL15-16 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 215 - 158 m 46.210.000
35 LiuP CDL15-17 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 227 - 151 m 47.100.000
36 LiuP CDL20-14 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 28 m³/h 192 - 119 m 48.770.000
37 LiuP CDL20-17 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 10 - 28 m³/h 234 - 145 m 53.300.000
38 LiuP CDL32-60 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 108 - 57 m 42.040.000
39 LiuP CDL32-80 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 144 - 77 m 50.100.000
40 LiuP CDL32-100 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 182 - 98 m 60.990.000
41 LiuP CDL32-120 30 HP (22 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 218 - 120 m 73.600.000
42 LiuP CDLF2-9 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 80 - 37 m 10.400.000
43 LiuP CDLF2-9 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 80 - 37 m 9.860.000
44 LiuP CDLF2-11 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 98 - 44 m 11.460.000
45 LiuP CDLF2-11 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 98 - 44 m 10.900.000
46 LiuP CDLF2-13 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 116 - 52 m 12.360.000
47 LiuP CDLF2-13 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 116 - 52 m 11.560.000
48 LiuP CDLF2-15 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 134 - 60 m 13.010.000
49 LiuP CDLF2-15 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 134 - 60 m 12.210.000
50 LiuP CDLF2-18 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 161 - 76 m 13.810.000
51 LiuP CDLF2-18 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 161 - 76 m 12.830.000
52 LiuP CDLF2-22 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1 - 3,5 m³/h 197 - 90 m 15.440.000
53 LiuP CDLF2-22 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1 - 3,5 m³/h 197 - 90 m 14.490.000
54 LiuP CDLF4-12 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1,5 - 7 m³/h 114 - 58 m 13.520.000
55 LiuP CDLF4-12 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 114 - 58 m 12.630.000
56 LiuP CDLF4-14 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 136 - 68 m 14.390.000
57 LiuP CDLF4-16 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 152 - 78 m 15.160.000
58 LiuP CDLF4-19 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 183 - 93 m 18.910.000
59 LiuP CDLF4-22 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 1,5 - 7 m³/h 211 - 108 m 21.530.000
60 LiuP CDLF8-12 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 124-78 m 26.460.000
61 LiuP CDLF8-14 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 145 - 92 m 29.090.000
62 LiuP CDLF8-16 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 166 - 106 m 30.380.000
63 LiuP CDLF8-18 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 187 - 120 m 33.150.000
64 LiuP CDLF8-20 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 5 - 12 m³/h 208 - 135 m 34.660.000
65 LiuP CDLF12-9 5,5 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 7-16 m³/h 108-64 m 25.110.000
66 LiuP CDLF12-12 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 143,5 - 86 m 30.550.000
67 LiuP CDLF12-14 13 HP (9,2 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 168 - 100 m 36.240.000
68 LiuP CDLF12-16 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 192,5 - 115 m 38.330.000
69 LiuP CDLF12-18 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 7 - 16 m³/h 217 - 130 m 40.200.000
70 LiuP CDLF 15-8 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 8-22 m³/h 110-70 m 29.090.000
71 LiuP CDLF15-12 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 160 - 106 m 39.660.000
72 LiuP CDLF15-13 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 175 - 127 m 41.300.000
73 LiuP CDLF15-14 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 188 - 124 m 43.010.000
74 LiuP CDLF15-15 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 200 - 147 m 45.290.000
75 LiuP CDLF15-16 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 215 - 158 m 46.860.000
76 LiuP CDLF15-17 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 8 - 22 m³/h 227 - 151 m 47.920.000
77 LiuP CDLF20-12 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 28 m³/h 164-102 m 45.710.000
78 LiuP CDLF20-14 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 28 m³/h 192 - 119 m 50.890.000
79 LiuP CDLF20-17 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 10 - 28 m³/h 234 - 145 m 55.460.000
80 LiuP CDLF32-60 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 108 - 57 m 43.360.000
81 LiuP CDLF32-80 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 144 - 77 m 51.550.000
82 LiuP CDLF32-100 25 HP (18,5 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 182 - 98 m 61.330.000
83 LiuP CDLF32-120 30 HP (22 kW) 3 pha 380V 16 - 40 m³/h 218 - 120 m 74.400.000

Bơm chìm nước thải inox LiuP QDS, WQS

Bơm chìm nước thải inox LiuP QDS, WQSBơm chìm nước thải thân inox LiuP gồm QDS, WQS và QD, có bản gắn phao tự ngắt (ký hiệu F hoặc Fao). Thân inox chống gỉ, gọn, đặt chìm trong hố ga, bể chứa, tầng hầm để thoát nước mưa và nước thải sinh hoạt. Công suất 250 W đến 2,2 kW, cột áp tới 32 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP QDS 6-8F Fao Ô42 0,4 HP (0,25 kW) 1 pha 220V 1,2 - 7,2 m³/h 9,3 - 2,5 m 3.150.000
2 LiuP QDS 6-8 Ô42 0,4 HP (0,25 kW) 1 pha 220V 1,2 - 7,2 m³/h 9,3 - 2,5 m 2.980.000
3 LiuP QDS 6-9F Fao Ô42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 1,2 - 7,2 m³/h 9,3 - 2,5 m 3.390.000
4 LiuP QDS 6-9 Ô42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 1,2 - 7,2 m³/h 9,3 - 2,5 m 3.250.000
5 LiuP QDS 4-33F Fao Ô42 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,6 - 4,8 m³/h 32 - 28,5 m 4.780.000
6 LiuP QDS 4-33 Ô42 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,6 - 4,8 m³/h 32 - 28,5 m 4.790.000
7 LiuP QDS 16-14F, Fao Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 2,4 - 14,4 m³/h 12 - 3 m 4.780.000
8 LiuP QDS 16-14 Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 2,4 - 14,4 m³/h 12 - 3 m 4.790.000
9 LiuP QDS 9-11F Fao Ô49 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 3 - 12 m³/h 10 - 2,5 m 4.170.000
10 LiuP QDS 9-11 Ô49 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 3 - 12 m³/h 10 - 2,5 m 4.110.000
11 LiuP QDS 18-9F Fao Ô49 0,75 HP (0,55 kW) 1 pha 220V 3 - 18 m³/h 10,8 - 5 m 4.490.000
12 LiuP QDS 19-13F Fao Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3 - 21 m³/h 12,5 - 5,5 m 4.790.000
13 LiuP QDS 19-13 Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3 - 21 m³/h 12,5 - 5,5 m 4.590.000
14 LiuP QDS 13-18F Fao Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3 -12 m³/h 16,5 - 8,5 m 4.790.000
15 LiuP QDS 13-18 Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3 -12 m³/h 16,5 - 8,5 m 4.590.000
16 LiuP QDS 1400F Fao Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 6 - 30 m³/h 12,5 -4,5 m 4.880.000
17 LiuP QDS 1400 Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 6 - 30 m³/h 12,5 -4,5 m 4.690.000
18 LiuP QDS 1400T Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 6 - 30 m³/h 12,5 -4,5 m 4.880.000
19 LiuP QDS 1900F Fao Ô60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 6 - 30 m³/h 13 - 4,5 m 7.280.000
20 LiuP QDS 1900T Ô60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 6 - 30 m³/h 13 - 4,5 m 7.280.000
21 LiuP QDS 4000T Ô90 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 6 - 48 m³/h 14,5 - 2,2 m 7.790.000
22 LiuP WQS 1100F Fao Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 21 m³/h 10 m 4.690.000
23 LiuP WQS 1400F Fao Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 3 - 24 m³/h 11,5 - 2 m 5.010.000
24 LiuP WQS 1400T Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 3 - 24 m³/h 11,5 - 2 m 5.010.000
25 LiuP WQS 1900F Fao Ô60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 6 - 30 m³/h 12,5 - 4 m 7.280.000
26 LiuP WQS 1900T Ô60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 6 - 30 m³/h 12,5 - 4 m 7.280.000
27 LiuP WQS 4000T Ô90 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 6 - 48 m³/h 14,5 - 2,2 m 7.790.000
28 LiuP QD 18-14F Fao Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3-18 m³/h 11,8-3 m 6.640.000
29 LiuP QD 18-14 Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 3-18 m³/h 11,8-3 m 6.400.000
30 LiuP QD 1400F Fao Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 3-21 m³/h 13,8-2 m 6.970.000
31 LiuP QD 1400 Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 3-21 m³/h 13,8-2 m 6.740.000

Bơm thải chìm LiuP QDX, WQD, 50PA

Bơm thải chìm LiuP QDX, WQD, 50PANhóm bơm thải chìm LiuP (một số model cùng dòng sản phẩm KNP) gồm QDX thân nhôm, QDXS thân inox đế gang có lọc rác, WQD thân inox đế gang, WQDC có cánh cắt và 50PA thân inox đế nhựa. Dùng thoát nước tầng hầm, hố móng, bể nước thải, tưới tiêu. Công suất 200 W đến 1,5 kW, cột áp tới 33 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP QDX1.5-32- 0.75,1pha Ô 34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 1,5 m³/h 32 m 2.490.000
2 LiuP QDX10-16- 0.75,1pha Ô 49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 10 m³/h 16 m 2.490.000
3 LiuP QDX6-26-1.1, 1pha Ô 49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 26 m 2.770.000
4 LiuP QDX15-15-1.1, 1pha Ô 76 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 15 m³/h 15 m 2.770.000
5 LiuP QDX40-7- 1.1,1pha Ô 76 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 40 m³/h 7 m 2.900.000
6 LiuP QDX17-18- 1.5,1pha Ô 76 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 17 m³/h 18 m 3.430.000
7 LiuP QDX40-9- 1.5,1pha Ô 76 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 40 m³/h 9 m 3.560.000
8 LiuP QDXS1.5-32-0.75, Ô34 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 1,5 m³/h 32 m 2.490.000
9 LiuP QDXS15-10-0.75, Ô76 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 15 m³/h 10 m 2.490.000
10 LiuP QDXS30-6-0.75, Ô76 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 30 m³/h 6 m 2.610.000
11 LiuP QDXS6-26-1.1, Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 26 m 2.860.000
12 LiuP QDXS10-20-1.1, Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 10 m³/h 20 m 2.860.000
13 LiuP QDXS15-15-1.1, Ô76 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 15 m³/h 15 m 2.860.000
14 LiuP QDXS40-7-1.1, Ô76 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 40 m³/h 7 m 2.940.000
15 LiuP QDXS6-33-1.5, Ô34 2,2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 33 m 3.380.000
16 LiuP WQDC 6-6-0.4, Ô42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 6 m 2.070.000
17 LiuP WQDC 6-6-0.4F, Ô42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 6 m 2.230.000
18 LiuP WQDC 11-7.5-0.75, Ô60 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 11 m³/h 7,5 m 2.860.000
19 LiuP WQDC 11-7.5-0.75F, Ô60 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 11 m³/h 7,5 m 3.010.000
20 LiuP WQDC 16-10-1.1, Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 16 m³/h 12 m 3.600.000
21 LiuP WQDC 16-10-1.1F, Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 16 m³/h 12 m 3.730.000
22 LiuP WQD 4-5-0.4, Ô 42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 8 m³/h 9 m 1.990.000
23 LiuP WQD 4-5-0.4, Ô 42 0,6 HP (0,4 kW) 1 pha 220V 8 m³/h 9 m 2.120.000
24 LiuP WQD 13-9-0.75, Ô 60 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 13 m³/h 9 m 2.640.000
25 LiuP WQD 13-9-0.75, Ô 60 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 13 m³/h 9 m 2.760.000
26 LiuP WQD 7-15-1.1,1, Ô 60 1,5 HP (1,1 kW) 220V / 380V 7 m³/h 15 m 3.280.000
27 LiuP WQD 7-15-1.1, Ô 60, PHAO 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 7 m³/h 15 m 3.400.000
28 LiuP WQD 15-10-1.5, Ô 60 2 HP (1,5 kW) 220V / 380V 15 m³/h 10 m 3.680.000
29 LiuP WQD 15-10-1.5, Ô 60, PHAO 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 15 m³/h 10 m 3.870.000
30 LiuP WQD 30-7-1.5, Ô 90 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 30 m³/h 7 m 3.930.000
31 LiuP QDX-B6-25- 1.1, Ô 49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 6 m³/h 25 m 2.400.000
32 LiuP 50PA2.200 0,3 HP (0,2 kW) 1 pha 220V 9,4 m³/h 3,6 m 2.620.000
33 LiuP 50PA2.200F,PHAO 0,3 HP (0,2 kW) 1 pha 220V 9,4 m³/h 3,6 m 2.740.000
34 LiuP 50PA2.250 0,4 HP (0,25 kW) 1 pha 220V 11,9 m³/h 5,4 m 2.740.000
35 LiuP 50PA2.250F,PHAO 0,4 HP (0,25 kW) 1 pha 220V 11,9 m³/h 5,4 m 2.860.000
36 LiuP 50PA2.450 0,6 HP (0,45 kW) 1 pha 220V 16,5 m³/h 7,3 m 2.980.000
37 LiuP 50PA2.450F,PHAO 0,6 HP (0,45 kW) 1 pha 220V 16,5 m³/h 7,3 m 3.100.000

Bơm chìm nước thải LiuP WQ, V, GNWQ

Bơm chìm nước thải LiuP WQ, V, GNWQNhóm bơm chìm nước thải cỡ lớn của LiuP (một số model cùng dòng sản phẩm KNP) gồm WQ thân gang, dòng V màu đen cam và GNWQ có cánh cắt rác. Dùng cho bể phốt, trạm xử lý nước thải, thoát nước công trình và nhà xưởng. Công suất 370 W đến 22 kW, cột áp tới 40 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP WQ15-40-5.5, Ô 76 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 15 m³/h 40 m 10.410.000
2 LiuP WQ25-20-3, Ô 76 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 25 m³/h 20 m 7.530.000
3 LiuP WQ100-25, Ô100 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 100 m³/h 25 m 39.550.000
4 LiuP WQ100-30, Ô100 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 100 m³/h 30 m 44.980.000
5 LiuP WQ100-40, Ô100 30 HP (22 kW) 3 pha 380V 100 m³/h 40 m 60.730.000
6 LiuP V370-0.37 Ô 42 0,5 HP (0,37 kW) 1 pha 220V 7 m³/h 9 m 2.100.000
7 LiuP V370-0.37F Ô 42, FAO 0,5 HP (0,37 kW) 1 pha 220V 7 m³/h 9 m 2.230.000
8 LiuP V750-0.75 Ô 60 1,0 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 19 m³/h 14 m 2.770.000
9 LiuP V750-0.75F Ô 60, FAO 1,0 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 19 m³/h 14 m 2.890.000
10 LiuP V750-0.75T Ô 60 1,0 HP (0,75 kW) 3 pha 380V 19 m³/h 14 m 2.770.000
11 LiuP V1100-1.1 Ô 60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 24 m³/h 15 m 3.440.000
12 LiuP V1100-1.1F Ô 60, FAO 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 24 m³/h 15 m 3.560.000
13 LiuP V1100-1.1T Ô 60 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 24 m³/h 15 m 3.440.000
14 LiuP V1500-1.5 Ô 60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 27 m³/h 19 m 3.890.000
15 LiuP V1500-1.5F, 2", FAO 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 27 m³/h 19 m 4.010.000
16 LiuP V1500-1.5F, 3", FAO 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 52 m³/h 14 m 4.130.000
17 LiuP V1500-1.5T Ô 60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 27 m³/h 19 m 3.890.000
18 LiuP V2200-2.2, 3" Ô 76 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 42 m³/h 17 m 5.080.000
19 LiuP V2200-2.2T, 3" Ô 76 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 42 m³/h 17 m 5.080.000
20 LiuP V2200-2.2, 4" Ô 100 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 52 m³/h 19 m 5.200.000
21 LiuP V2200-2.2T, 4" Ô 100 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 50 m³/h 20 m 5.200.000
22 LiuP WQDC10-10-0.75, 2" 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 19 m³/h 14 m 2.860.000
23 LiuP WQDC10-10-0.75F, 2" 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 19 m³/h 14 m 3.010.000
24 LiuP 65GNWQ25-10-1.5 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 30,5 m³/h 20 m 5.090.000
25 LiuP 65GNWQ25-10-1.5T 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 42 m³/h 15 m 5.090.000
26 LiuP 65GNWQ25-15-2.2 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 35,5 m³/h 22,6 m 5.870.000
27 LiuP 65GNWQ25-15-2.2T 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 50 m³/h 20,3 m 5.870.000
28 LiuP 80GNWQ35-10-2.2 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 50 m³/h 20 m 5.980.000
29 LiuP 80GNWQ35-10-2.2T 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 48 m³/h 15,6 m 5.980.000
30 LiuP 65GNWQ35-15-3 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 51 m³/h 28 m 7.360.000
31 LiuP 80GNWQ40-12-3 4 HP (3 kW) 3 pha 380V 59 m³/h 18,5 m 7.470.000
32 LiuP 65GNWQ25-22-4 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 50 m³/h 32 m 8.400.000
33 LiuP 80GNWQ45-17-4 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 80 m³/h 22 m 8.520.000
34 LiuP 100GNWQ65-12-4 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 92 m³/h 20 m 8.760.000
35 LiuP 80GNWQ45-20-5.5 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 76 m³/h 29 m 11.030.000
36 LiuP 100GNWQ65-15-5.5 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 112 m³/h 25,9 m 11.270.000
37 LiuP 80GNWQ45-22-7.5 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 82 m³/h 35 m 14.270.000
38 LiuP 100GNWQ100-15-7.5 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 120 m³/h 32,7 m 14.490.000
39 LiuP 150GNWQ120-10-7.5 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 140 m³/h 25,7 m 15.180.000

Bơm bùn LiuP KBZ

Bơm bùn LiuP KBZBơm bùn LiuP KBZ là bơm chìm chạy điện 3 pha, dùng hút nước lẫn bùn, cát ở hố móng công trình, ao hồ, bể lắng. Công suất 2,2 kW đến 15 kW, cột áp tới 39 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP KBZ3 2.2 Ô 3" 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 36 -50 m³/h 18-11 m 11.280.000
2 LiuP KBZ3 3.7 Ô 3" 5 HP (3,7 kW) 3 pha 380V 30 - 60 m³/h 29 - 20 m 17.590.000
3 LiuP KBZ4 5.5 Ô 4" 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 60 - 105 m³/h 22,8 - 16 m 22.500.000
4 LiuP KBZ4 7.5 Ô 4" 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 48 - 84 m³/h 39 - 30 m 28.980.000
5 LiuP KBZ6 11 Ô 6" 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 102 - 147 m³/h 32 - 22 m 39.420.000
6 LiuP KBZ6 15 Ô 6" 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 102 - 156 m³/h 38 - 30 m 46.220.000

Bơm giếng khoan LiuP 3SM, 4SM, 4SP, 6SP

Bơm giếng khoan LiuP 3SM, 4SM, 4SP, 6SPBơm giếng khoan (bơm hỏa tiễn) LiuP có ba cỡ giếng: 3 inch, 4 inch và 6 inch. Dòng 3SM, 4SM có đầu bơm bằng đồng; dòng 4SP, 6SP có cánh và chén bằng inox, bền hơn với nước giếng có cát. Công suất 750 W đến 15 kW, cột áp tới 159 m.

STT Model Công suất Điện áp Lưu lượng Cột áp Giá (VNĐ)
1 LiuP 3SM2.5/21, Ô42 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,3 - 3,6 m³/h 83 - 24 m 3.990.000
2 LiuP 3SM2.5/28, Ô34 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 0,3 - 3,6 m³/h 115 - 53 m 4.690.000
3 LiuP 3SM2.5/30, Ô42 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 0,3 - 3,6 m³/h 122 - 36 m 4.690.000
4 LiuP 4SM4/9, Ô49 1 HP (0,75 kW) 1 pha 220V 0,6 - 9 m³/h 51 - 9 m 3.720.000
5 LiuP 4SM4/12, Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 0,6 - 9 m³/h 68 - 12 m 4.400.000
6 LiuP 4S4/12, Ô49 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 0,6 - 9 m³/h 68 - 12 m 4.070.000
7 LiuP 4SM4/16, Ô49 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 0,6 - 9 m³/h 90 - 16 m 4.610.000
8 LiuP 4S4/16, Ô49 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 0,6 - 9 m³/h 90 - 16 m 4.330.000
9 LiuP 4SM6/10, Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 1 pha 220V 1,2 - 9,6 m³/h 60 - 9 m 4.300.000
10 LiuP 4S6/10, Ô60 1,5 HP (1,1 kW) 3 pha 380V 1,2 - 9,6 m³/h 60 - 9 m 4.050.000
11 LiuP 4SM6/14, Ô60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1,2 - 9,6 m³/h 85 - 13 m 4.860.000
12 LiuP 4S6/14, Ô60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1,2 - 9,6 m³/h 85 - 13 m 4.790.000
13 LiuP 4SM8/11, Ô60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1,2 - 10,8 m³/h 62 - 26 m 4.690.000
14 LiuP 4S8/11, Ô60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1,2 - 10,8 m³/h 62 - 26 m 4.650.000
15 LiuP 4SM4/20, Ô49 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 0,6 - 9 m³/h 113 - 20 m 5.320.000
16 LiuP 4S4/20, Ô49 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 0,6 - 9 m³/h 113 - 20 m 4.690.000
17 LiuP 4SM8/15, Ô60 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1,2 - 10,8 m³/h 84 - 8 m 5.870.000
18 LiuP 4S8/15, Ô60 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1,2 - 10,8 m³/h 84 - 8 m 5.270.000
19 LiuP 4SM10/13, Ô60 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1,8 - 14,4 m³/h 77 - 19 m 5.740.000
20 LiuP 4S10/13, Ô60 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1,8 - 14,4 m³/h 77 - 19 m 5.150.000
21 LiuP 4SM8/28, Ô60 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 1,2 - 10,8 m³/h 158 - 14 m 7.960.000
22 LiuP 4SM16/17, Ô60 5,5 HP (4 kW) 3 pha 380V 6 - 21,6 m³/h 82 - 9 m 9.690.000
23 LiuP 4SM16/22, Ô60 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 6 - 21,6 m³/h 106 - 11 m 12.960.000
24 LiuP 4SM16/28, Ô60 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 6 - 21,6 m³/h 135 - 14 m 15.360.000
25 LiuP 4SP5/14, Ô49 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 1,8 - 7,2 m³/h 81 - 28 m 7.000.000
26 LiuP 4SP5/14, Ô49 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 1,8 - 7,2 m³/h 81 - 28 m 6.390.000
27 LiuP 4SP8/10, Ô60 2 HP (1,5 kW) 1 pha 220V 2,4 - 10,8 m³/h 51 - 22 m 9.340.000
28 LiuP 4SP8/10, Ô60 2 HP (1,5 kW) 3 pha 380V 2,4 - 10,8 m³/h 51 - 22 m 9.070.000
29 LiuP 4SP5/20, Ô49 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 1,8 - 7,2 m³/h 116 - 40 m 8.720.000
30 LiuP 4SP5/20, Ô49 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 1,8 - 7,2 m³/h 116 - 40 m 8.550.000
31 LiuP 4SP8/13, Ô60 3 HP (2,2 kW) 1 pha 220V 2,4 - 10,8 m³/h 66 - 29 m 11.530.000
32 LiuP 4SP8/13, Ô60 3 HP (2,2 kW) 3 pha 380V 2,4 - 10,8 m³/h 66 - 29 m 10.900.000
33 LiuP 6SP17/11, Ô76 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 9 - 27 m³/h 99 - 22 m 21.700.000
34 LiuP 6SP46/4, Ô90 7,5 HP (5,5 kW) 3 pha 380V 10 - 65 m³/h 52 - 13 m 17.600.000
35 LiuP 6SP17/14, Ô76 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 9 - 27 m³/h 126 - 28 m 26.480.000
36 LiuP 6SP46/5, Ô90 10 HP (7,5 kW) 3 pha 380V 10 - 65 m³/h 65 - 17 m 20.270.000
37 LiuP 6SP30/11, Ô90 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 10 - 45 m³/h 117 - 39 m 32.700.000
38 LiuP 6SP46/7, Ô90 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 10 - 65 m³/h 91 - 23 m 27.610.000
39 LiuP 6SP60/5, Ô90 15 HP (11 kW) 3 pha 380V 10 - 80 m³/h 64 - 10 m 25.180.000
40 LiuP 6SP30/15, Ô90 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 45 m³/h 159 - 53 m 39.920.000
41 LiuP 6SP46/10, Ô90 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 65 m³/h 130 - 33 m 33.650.000
42 LiuP 6SP60/7, Ô90 20 HP (15 kW) 3 pha 380V 10 - 80 m³/h 89 - 14 m 29.800.000

Giá có thể thay đổi theo thông báo của hãng. Hàng LiuP chính hãng, mới 100%, giao miễn phí nội thành Hà Nội. Cần tư vấn chọn đúng model hoặc báo giá số lượng lớn cho công trình, vui lòng gọi hotline 0982.014.246.

Xem toàn bộ các dòng tại danh mục máy bơm nước LiuP.

Xem thêm bảng giá các hãng khác

Mô tả sản phẩm

Bảng báo giá máy bơm nước LiuP 321 model: tăng áp, trục đứng, nước thải, giếng khoan. Giá bán lẻ áp dụng từ 06/11/2026, bảo hành 12 tháng.

Sản phẩm cùng hãng

Sản phẩm cùng lĩnh vực

Sản phẩm
 
 
Liên hệ